Từ điển › 闪族闪族閃族 nghĩa là gìShǎn zúngười SemiteNghĩa Shǎn zúngười SemiteTiếng Anh: the SemitesChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →