Từ điển › 闪映闪映閃映 nghĩa là gìshǎn yìngloé lên trước mắtNghĩa shǎn yìngloé lên trước mắtlấp lánhTiếng Anh: to flash before one's eyes; to flickerChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →映yìng · Hán Việt: ánhto project; to reflect; to shine9 nét · Xem thứ tự nét →