Từ điển › 闪灼闪灼閃灼 nghĩa là gìshǎn zhuólấp lánhNghĩa shǎn zhuólấp lánhTiếng Anh: to glitterChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →灼zhuó · Hán Việt: chướcto burn, to cauterize; bright7 nét · Xem thứ tự nét →