Từ điển › 闪熠闪熠閃熠 nghĩa là gìshǎn yìbùng lênNghĩa shǎn yìbùng lênloé sángTiếng Anh: to flare; to flashChữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →熠yìbright, sparkling15 nét · Xem thứ tự nét →