Từ điển › 闪电闪电閃電 nghĩa là gìshǎn diàntia chớpNghĩa shǎn diànHSK 4tia chớpLT:道[dao4]Tiếng Anh: lightning; CL:道[dao4]Chữ thành phần闪shǎnflash, lightning; to dodge, to evade5 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闪电闪电战shǎn diàn zhàn chiến tranh chớp nhoáng; tấn công chớp nhoáng闪电结婚shǎn diàn jié hūn kết hôn ngay sau khi gặp mặt