Từ điển › 闭上嘴巴闭上嘴巴閉上嘴巴 nghĩa là gìbì shang zuǐ bāCâm miệng!Nghĩa bì shang zuǐ bāCâm miệng!Tiếng Anh: Shut up!Chữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →