闭会祈祷閉會祈禱 nghĩa là gì
bì huì qí dǎo
lời cầu nguyện kết thúc
Nghĩa
bì huì qí dǎo
- lời cầu nguyện kết thúc
Tiếng Anh: benediction
Chữ thành phần
- 闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 祈qíto pray, to entreat, to beseech8 nét · Xem thứ tự nét →
- 祷dǎo · Hán Việt: đảoto pray, to entreat, to beg; prayer11 nét · Xem thứ tự nét →