Từ điển › 闭元音闭元音閉元音 nghĩa là gìbì yuán yīnHán Việt: BẾ NGUYÊN ÂMnguyên âm đóngNghĩa bì yuán yīnHán Việt: BẾ NGUYÊN ÂMnguyên âm đóngTiếng Anh: close vowelChữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →