闭关政策閉關政策 nghĩa là gì
bì guān zhèng cèHán Việt: BẾ QUAN CHÍNH SÁCH
chính sách cửa đóng kín
Nghĩa
bì guān zhèng cèHán Việt: BẾ QUAN CHÍNH SÁCH
- chính sách cửa đóng kín
Tiếng Anh: closed-door policy
Chữ thành phần
- 闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →