闭关自守閉關自守 nghĩa là gì
bì guān zì shǒuHán Việt: BẾ QUAN TỰ THÚ
đóng cửa đất nước, không giao thiệp quốc tế
Nghĩa
bì guān zì shǒuHán Việt: BẾ QUAN TỰ THÚ
- đóng cửa đất nước, không giao thiệp quốc tế
Tiếng Anh: close the country to international intercourse
Chữ thành phần
- 闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →