Từ điển › 闭包闭包閉包 nghĩa là gìbì bāoHán Việt: BẾ BAOphép đóng (toán học)Nghĩa bì bāoHán Việt: BẾ BAOphép đóng (toán học)Tiếng Anh: closure (math.)Chữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →