Từ điển › 闭嘴闭嘴閉嘴 nghĩa là gìbì zuǐIm miệng!Nghĩa bì zuǐIm miệng!giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴Tiếng Anh: Shut up!; same as 閉上嘴巴|闭上嘴巴Chữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →