Từ điển › 闭源闭源閉源 nghĩa là gìbì yuánHán Việt: BẾ NGUỒN(tin học) mã nguồn đóngNghĩa bì yuánHán Việt: BẾ NGUỒN(tin học) mã nguồn đóngTiếng Anh: (computing) closed-sourceChữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →