Từ điển › 闭环闭环閉環 nghĩa là gìbì huánvòng kínNghĩa bì huánvòng kínTiếng Anh: closed loopChữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →环huánbracelet, ring; to surround, to loop8 nét · Xem thứ tự nét →