Từ điển › 闭着闭着閉著 nghĩa là gìbì zheHán Việt: BẾ TRỨđóngNghĩa bì zheHán Việt: BẾ TRỨđóngTiếng Anh: closedChữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →