Từ điển › 闭经闭经閉經 nghĩa là gìbì jīngHán Việt: BẾ KINHbế kinhNghĩa bì jīngHán Việt: BẾ KINHbế kinhTiếng Anh: amenorrhoeaChữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →