Từ điển › 闭起闭起閉起 nghĩa là gìbì qǐHán Việt: BẾ KHỞIđóng lạiNghĩa bì qǐHán Việt: BẾ KHỞIđóng lạiTiếng Anh: to shutChữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →