Từ điển › 闭锁闭锁閉鎖 nghĩa là gìbì suǒHán Việt: BẾ TOẢkhóaNghĩa bì suǒHán Việt: BẾ TOẢkhóaTiếng Anh: to lockChữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →锁suǒ · Hán Việt: toảlock, padlock; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闭锁闭锁期bì suǒ qī thời gian phong tỏa (đối với quyền chọn cổ phiếu)