闭门会议閉門會議 nghĩa là gì
bì mén huì yìHán Việt: BẾ MÔN HỘI NGHỊ
cuộc họp kín
Nghĩa
bì mén huì yìHán Việt: BẾ MÔN HỘI NGHỊ
- cuộc họp kín
Tiếng Anh: closed-door meeting
Chữ thành phần
- 闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →