闭门塞窦閉門塞竇 nghĩa là gì
bì mén sè dòu
đóng cửa và chặn lối (thành ngữ); phòng thủ nghiêm ngặt
Nghĩa
bì mén sè dòu
- đóng cửa và chặn lối (thành ngữ); phòng thủ nghiêm ngặt
Tiếng Anh: to close doors and block openings (idiom); mounting a strict defense
Chữ thành phần
- 闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →
- 窦dòusinuses; corrupt; surname13 nét · Xem thứ tự nét →