闭门思过閉門思過 nghĩa là gì
bì mén sī guòHán Việt: BẾ MÔN TƯ QUÁ
tự nhốt mình và suy ngẫm về sai lầm của bản thân
Nghĩa
bì mén sī guòHán Việt: BẾ MÔN TƯ QUÁ
- tự nhốt mình và suy ngẫm về sai lầm của bản thân
Tiếng Anh: shut oneself up and ponder over one's mistakes
Chữ thành phần
- 闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →