闭门造车閉門造車 nghĩa là gì
bì mén zào chēHán Việt: BẾ MÔN TẠO XA
nghĩa đen: tự nhốt mình và đóng xe (thành ngữ)
Nghĩa
bì mén zào chēHán Việt: BẾ MÔN TẠO XA
- nghĩa đen: tự nhốt mình và đóng xe (thành ngữ)
- nghĩa bóng: làm dự án một cách cô lập, không quan tâm đến thực tế bên ngoài
Tiếng Anh: lit. to shut oneself away and build a cart (idiom); fig. to work on a project in isolation, without caring for outside realities
Chữ thành phần
- 闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →
- 门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 造zào · Hán Việt: tạoto build, to construct, to invent, to manufacture10 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →