Từ điển › 闭集闭集閉集 nghĩa là gìbì jíHán Việt: BẾ TẬPtập hợp đóng (toán học)Nghĩa bì jíHán Việt: BẾ TẬPtập hợp đóng (toán học)Tiếng Anh: closed set (math.)Chữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →