Từ điển › 问世问世問世 nghĩa là gìwèn shìđược xuất bảnNghĩa wèn shìHSK 7được xuất bảnra mắtTiếng Anh: to be published; to come outChữ thành phần问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →