Từ điển › 问住问住問住 nghĩa là gìwèn zhùlàm khó ai với một câu hỏiNghĩa wèn zhùlàm khó ai với một câu hỏiTiếng Anh: to stump sb with a questionChữ thành phần问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →