Từ điển › 问倒问倒問倒 nghĩa là gìwèn dǎolàm khóNghĩa wèn dǎolàm khóxử không đượcTiếng Anh: to stump; to baffleChữ thành phần问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →