Từ điển › 问卷问卷問卷 nghĩa là gìwèn juànbảng câu hỏiNghĩa wèn juànHSK 7bảng câu hỏiLượng từ: 份[fen4]Tiếng Anh: questionnaire; CL:份[fen4]Chữ thành phần问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →