Từ điển › 问安问安問安 nghĩa là gìwèn ānhỏi thămNghĩa wèn ānhỏi thămgửi lời hỏi thămTiếng Anh: to pay one's respects; to give regards toChữ thành phần问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →