Từ điển › 问市问市問市 nghĩa là gìwèn shìra mắt thị trườngNghĩa wèn shìra mắt thị trườngTiếng Anh: to hit the marketChữ thành phần问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →