Từ điển › 问答问答問答 nghĩa là gìwèn dáhỏi và đápNghĩa wèn dáhỏi và đápTiếng Anh: question and answerChữ thành phần问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →答dá · Hán Việt: đápanswer, reply; to return; to assent to12 nét · Xem thứ tự nét →