Từ điển › 问罪问罪問罪 nghĩa là gìwèn zuìlên ánNghĩa wèn zuìlên ánkết tộitruy cứu trách nhiệmtrừng phạtTiếng Anh: to denounce; to condemn; to call to account; to punishChữ thành phần问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 问罪问罪之师wèn zuì zhī shī lực lượng trừng phạt; người đi khiển trách nghiêm khắc