Từ điển › 问话问话問話 nghĩa là gìwèn huàthẩm vấn (nghi phạm)Nghĩa wèn huàthẩm vấn (nghi phạm)thẩm vấnTiếng Anh: to ask sb a question; questionChữ thành phần问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →