Từ điển › 问路问路問路 nghĩa là gìwèn lùhỏi đườngNghĩa wèn lùHSK 2hỏi đườnghỏi đường đến đâu đóTiếng Anh: to ask for directions; to ask the way (to some place)Chữ thành phần问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →