Từ điển › 问题问题問題 nghĩa là gìwèn tícâu hỏiNghĩa wèn tíHSK 2Phổ biến #109câu hỏivấn đềchủ đềLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: question; problem; issue; topic; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →