Từ điển › 闯关闯关闖關 nghĩa là gìchuǎng guānHán Việt: SẤM QUANxông qua rào cảnNghĩa chuǎng guānHán Việt: SẤM QUANxông qua rào cảnTiếng Anh: to crash through a barrierChữ thành phần闯chuǎng · Hán Việt: sấmto rush in, to charge in, to burst in6 nét · Xem thứ tự nét →关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闯关闯关者chuǎng guān zhě người xông qua rào cản; người xâm nhập