闯出名堂闖出名堂 nghĩa là gì
chuǎng chū míng tangHán Việt: SẤM XUẤT DANH ĐƯỜNG
tạo dựng tên tuổi cho bản thân
Nghĩa
chuǎng chū míng tangHán Việt: SẤM XUẤT DANH ĐƯỜNG
- tạo dựng tên tuổi cho bản thân
Tiếng Anh: to make a name for oneself
Chữ thành phần
- 闯chuǎng · Hán Việt: sấmto rush in, to charge in, to burst in6 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →