闯荡江湖闖蕩江湖 nghĩa là gì
chuǎng dàng jiāng húHán Việt: SẤM ĐÃNG GIANG HỒ
đi khắp đất nước
Nghĩa
chuǎng dàng jiāng húHán Việt: SẤM ĐÃNG GIANG HỒ
- đi khắp đất nước
Tiếng Anh: to travel around the country
Chữ thành phần
- 闯chuǎng · Hán Việt: sấmto rush in, to charge in, to burst in6 nét · Xem thứ tự nét →
- 荡dàng · Hán Việt: đãngpond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →
- 江jiāng · Hán Việt: gianglarge river; the Yangtze; surname6 nét · Xem thứ tự nét →
- 湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →