Từ điển › 闯过闯过闖過 nghĩa là gìchuǎng guòHán Việt: SẤM QUÁxông quaNghĩa chuǎng guòHán Việt: SẤM QUÁxông quaTiếng Anh: to crash one's way throughChữ thành phần闯chuǎng · Hán Việt: sấmto rush in, to charge in, to burst in6 nét · Xem thứ tự nét →过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →