Từ điển › 闯进闯进闖進 nghĩa là gìchuǎng jìnHán Việt: SẤM TIẾNlao vàoNghĩa chuǎng jìnHán Việt: SẤM TIẾNlao vàoTiếng Anh: to burst inChữ thành phần闯chuǎng · Hán Việt: sấmto rush in, to charge in, to burst in6 nét · Xem thứ tự nét →进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →