Từ điển › 闲侃闲侃閒侃 nghĩa là gìxián kǎntán gẫuNghĩa xián kǎntán gẫuTiếng Anh: to chat idlyChữ thành phần闲xián · Hán Việt: nhànfence, guard; to defend; idle time7 nét · Xem thứ tự nét →侃kǎnupright and strong; amiable8 nét · Xem thứ tự nét →