Từ điển › 闲坐闲坐閑坐 nghĩa là gìxián zuòngồi khôngNghĩa xián zuòngồi khôngngồi một cách nhàn nhãTiếng Anh: to sit around; to sit idlyChữ thành phần闲xián · Hán Việt: nhànfence, guard; to defend; idle time7 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →