闲话家常閑話家常 nghĩa là gì
xián huà jiā chángHán Việt: NHÀN THOẠI GIA THƯỜNG
tán gẫu chuyện nhà (thành ngữ)
Nghĩa
xián huà jiā chángHán Việt: NHÀN THOẠI GIA THƯỜNG
- tán gẫu chuyện nhà (thành ngữ)
Tiếng Anh: to chat about domestic trivia (idiom)
Chữ thành phần
- 闲xián · Hán Việt: nhànfence, guard; to defend; idle time7 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →