Từ điển › 闲逛闲逛閑逛 nghĩa là gìxián guàngđi dạoNghĩa xián guàngđi dạoTiếng Anh: to strollChữ thành phần闲xián · Hán Việt: nhànfence, guard; to defend; idle time7 nét · Xem thứ tự nét →逛guàngto ramble, to stroll, to wander10 nét · Xem thứ tự nét →