Từ điển › 闲逸闲逸閑逸 nghĩa là gìxián yìHán Việt: NHÀN DẬTthư thái và nhàn nhãNghĩa xián yìHán Việt: NHÀN DẬTthư thái và nhàn nhãTiếng Anh: comfort and leisureChữ thành phần闲xián · Hán Việt: nhànfence, guard; to defend; idle time7 nét · Xem thứ tự nét →逸yì · Hán Việt: dậtto flee, to escape, to break loose11 nét · Xem thứ tự nét →