Từ điển › 闲雅闲雅閑雅 nghĩa là gìxián yǎHán Việt: NHÀN NHÃtao nhãNghĩa xián yǎHán Việt: NHÀN NHÃtao nhãduyên dángTiếng Anh: elegant; gracefulChữ thành phần闲xián · Hán Việt: nhànfence, guard; to defend; idle time7 nét · Xem thứ tự nét →雅yǎ · Hán Việt: nhãelegant, graceful, refined12 nét · Xem thứ tự nét →