Từ điển › 闲静闲静閑靜 nghĩa là gìxián jìngbình tĩnhNghĩa xián jìngbình tĩnhyên tĩnhTiếng Anh: calm; tranquilChữ thành phần闲xián · Hán Việt: nhànfence, guard; to defend; idle time7 nét · Xem thứ tự nét →静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →