Từ điển › 间作间作間作 nghĩa là gìjiàn zuòHán Việt: GIAN TÁCtrồng xenNghĩa jiàn zuòHán Việt: GIAN TÁCtrồng xenTiếng Anh: interplantingChữ thành phần间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →