间充质干细胞間充質幹細胞 nghĩa là gì
jiān chōng zhì gàn xì bāoHán Việt: GIAN SUNG CHẤT CAN TỚI BÀO
tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)
Nghĩa
jiān chōng zhì gàn xì bāoHán Việt: GIAN SUNG CHẤT CAN TỚI BÀO
- tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)
Tiếng Anh: mesenchymal stem cell MSC (in cell biology)
Chữ thành phần
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →
- 细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →
- 胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →