Từ điển › 间壁间壁間壁 nghĩa là gìjiàn bìHán Việt: GIAN BÍCHphòng bên cạnhNghĩa jiàn bìHán Việt: GIAN BÍCHphòng bên cạnhtường ngănTiếng Anh: next door; partition wallChữ thành phần间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →