间接宾语間接賓語 nghĩa là gì
jiàn jiē bīn yǔHán Việt: GIAN TIẾP TÂN NGỮ
tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp)
Nghĩa
jiàn jiē bīn yǔHán Việt: GIAN TIẾP TÂN NGỮ
- tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp)
Tiếng Anh: indirect object (grammar)
Chữ thành phần
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 宾bīn · Hán Việt: tânguest, visitor; surname; submit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →